há hốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Há rất to, mở rộng ra một cách đáng kể: Chỉ hành động mở miệng ra rất rộng, thường do ngạc nhiên, kinh hãi hoặc vì mệt mỏi.
- Biểu lộ sự kinh ngạc, sửng sốt: Hành động há miệng ra thường đi kèm với biểu cảm mặt thể hiện sự ngạc nhiên đến mức không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé há hốc miệng nhìn đoàn tàu hỏa chạy qua. (Cậu bé há miệng rất to nhìn đoàn tàu hỏa chạy qua.)
- Nghe tin ấy, mọi người đều há hốc mồm ra vì kinh ngạc. (Nghe tin ấy, mọi người đều há miệng ra vì kinh ngạc.)
- Anh ta chạy một mạch lên đồi, đến nơi chỉ còn biết há hốc thở. (Anh ta chạy một mạch lên đồi, đến nơi chỉ còn biết há miệng ra để thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"há hốc mồm (miệng) ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt hoặc mệt nhọc.
- Cả lớp há hốc mồm ra khi thấy kết quả thi của bạn ấy. (Cả lớp há miệng ra vì ngạc nhiên khi thấy kết quả thi của bạn ấy.)
"há hốc người ra" (ít dùng hơn): Có thể dùng để miêu tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, thở hổn hển.
- Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ biết há hốc người ra trên ghế. (Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ biết ngồi há miệng thở trên ghế.)
Biến thể và từ gần giống
Hả họng (động từ, khẩu ngữ): Há miệng ra, thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn như há mồm chờ sung, không chịu làm gì.
- Nó chỉ biết hả họng chờ bố mẹ cho tiền. (Nó chỉ biết há miệng ra chờ bố mẹ cho tiền.)
Hả miệng (động từ): Tương tự "hả họng".
- Trố mắt (động từ): Thường đi kèm với "há hốc miệng" để diễn tả sự ngạc nhiên hoàn toàn.
- Nghe xong câu chuyện, nó trố mắt há hốc mồm. (Nghe xong câu chuyện, nó mở to mắt và há miệng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Há to: Mở miệng rộng ra (nhưng ít nhấn mạnh mức độ bằng "há hốc").
- Ngạc nhiên đến sửng sốt: Diễn tả trạng thái tinh thần, trong khi "há hốc" thiên về biểu hiện thể chất của sự ngạc nhiên đó.
Các cụm từ liên quan
- Há miệng chờ sung: Thành ngữ chỉ thái độ lười biếng, thụ động, chỉ chờ đợi người khác mang thành quả đến cho mình.
- Anh ta không chịu tìm việc, suốt ngày ở nhà há miệng chờ sung. (Anh ta không chịu tìm việc, suốt ngày ở nhà chờ đợi một cách thụ động.)
Thành ngữ liên quan
- Trố mắt há hốc mồm: Thành ngữ diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc đến cực điểm, thể hiện qua cả đôi mắt mở to và cái miệng há rộng.
- Cả khán phòng trố mắt há hốc mồm trước màn ảo thuật đầy kịch tính. (Cả khán phòng vô cùng kinh ngạc trước màn ảo thuật đầy kịch tính.)
- đg. (kng.). Há rất to. Há hốc miệng, kinh ngạc.